nhục hình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình phạt gây đau đớn về thể xác: "Nhục hình" là một loại hình phạt trực tiếp gây tổn thương, đau đớn cho thân thể người bị phạt. Hình phạt này thường được áp dụng với mục đích trừng trị, tra tấn hoặc răn đe.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lăng trì là một hình thức nhục hình tàn bạo thời phong kiến.
- Việc sử dụng nhục hình để tra khảo bị nghiêm cấm theo luật pháp quốc tế.
- Các tổ chức nhân quyền lên án mọi hành vi tra tấn, đánh đập bằng nhục hình.
Các cách sử dụng nâng cao
"áp dụng nhục hình": thực hiện việc trừng phạt bằng các biện pháp gây đau đớn thể xác.
- Chế độ cũ thường áp dụng nhục hình đối với tù nhân chính trị.
"chống lại nhục hình": đấu tranh để loại bỏ hoặc phản đối các hình phạt thể xác.
- Hiến pháp nhiều nước có điều khoản chống lại nhục hình.
Biến thể và từ gần giống
- Hình phạt thể xác: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chất trừng phạt lên thân thể.
- Tra tấn (động từ): Hành động dùng đau đớn thể xác để khai thác thông tin hoặc trừng phạt, thường là một biểu hiện của nhục hình.
- Cực hình (danh từ): Hình phạt hết sức khắc nghiệt, tàn bạo, có thể bao gồm hoặc tương tự như nhục hình.
Từ đồng nghĩa
- Hình phạt thân thể
- Trừng phạt thể xác
Các cụm từ liên quan
Bãi bỏ nhục hình: chấm dứt, hủy bỏ việc sử dụng các hình phạt gây đau đớn thể chất.
- Nhiều quốc gia đã tiến hành bãi bỏ nhục hình trong hệ thống pháp luật.
Tố cáo nhục hình: lên tiếng, vạch trần việc sử dụng các hình phạt thể xác.
- Báo chí đã tố cáo nhục hình trong các trại giam bí mật.
Thành ngữ liên quan
(Từ "nhục hình" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của nó thường được diễn đạt trực tiếp.)
- d. Hình phạt làm cho đau đớn về thể xác. Lăng trì là một hình thức nhục hình thời phong kiến. Dùng nhục hình tra tấn.