nha phiến

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc phiện: Chất gây nghiện được chế biến từ nhựa cây thuốc phiện (cây anh túc), tác dụng giảm đau mạnh gây trạng thái hưng phấn, mơ màng. Đây một chất ma túy nguy hiểm, bị cấm sử dụng tại hầu hết các quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Việc buôn bán nha phiến từng nguyên nhân của nhiều cuộc chiến tranh.
    • Hút nha phiến sẽ hủy hoại sức khỏe tương lai của con người.
    • Trong lịch sử, nha phiến mặt hàng buôn lậu mang lại lợi nhuận khổng lồ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chiến tranh nha phiến": Thuật ngữ lịch sử chỉ các cuộc chiến tranh giữa các cường quốc phương Tây (đặc biệt Anh) Trung Quốc vào thế kỷ 19, xoay quanh việc buôn bán thuốc phiện vào Trung Quốc.
    • Chiến tranh nha phiến đã dẫn đến việc Trung Quốc phải các hiệp ước bất bình đẳng.
Biến thể từ gần giống
  • A phiện (danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ chất ma túy thuốc phiện. "Nha phiến" thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc trang trọng hơn.
  • Thuốc phiện (danh từ): Từ phổ thông thông dụng nhất hiện nay để chỉ chất này.
  • Anh túc (danh từ): Tên gọi của cây dùng để chiết xuất thuốc phiện.
Từ đồng nghĩa
  • A phiện
  • Thuốc phiện
  • Nhựa anh túc
Lưu ý sử dụng
  • Nha phiến một từ Hán Việt, ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn bản lịch sử, học thuật hoặc báo chí khi nhắc đến bối cảnh lịch sử liên quan.
  • Từ này mang sắc thái trang trọng có thể gợi liên tưởng mạnh mẽ đến các sự kiện lịch sử như "Chiến tranh nha phiến".
  1. X. A phiện.