nhanh nhánh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sáng lên, lấp lánh, có ánh sáng phản chiếu: Dùng để miêu tả đôi mắt hoặc vật thể có ánh nhìn sáng, long lanh, tươi tỉnh và có sức sống, thường do phản chiếu ánh sáng.
- Nhanh nhẹn, linh hoạt (nghĩa mở rộng từ hình ảnh đôi mắt sáng): Thường dùng để miêu tả vẻ nhanh nhẹn, thông minh, lanh lợi toát ra từ đôi mắt hoặc thần thái của một người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Mắt cháu bé nhanh nhánh. (Đôi mắt của em bé sáng và linh hoạt.)
- Cô ấy có đôi mắt nhanh nhánh như sao. (Cô ấy có đôi mắt sáng lấp lánh như những vì sao.)
- Ánh đèn phản chiếu nhanh nhánh trên mặt hồ. (Ánh đèn phản chiếu lấp lánh trên mặt hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cái nhìn nhanh nhánh": cái nhìn sắc sảo, tinh nhanh, thể hiện sự thông minh, quan sát nhanh.
- Với cái nhìn nhanh nhánh, cậu bé phát hiện ra lỗi sai ngay lập tức.
- "Thần thái nhanh nhánh": vẻ mặt, thần sắc tươi tắn, lanh lợi và đầy sức sống.
- Dù đã làm việc cả ngày, thần thái cô ấy vẫn rất nhanh nhánh.
Biến thể và từ gần giống
- Nhánh (yếu tố gốc): thường dùng trong từ láy "nhanh nhánh", tự nó ít khi đứng độc lập với nghĩa này. Trong một số ngữ cảnh cổ hoặc phương ngữ, "nhánh" có thể chỉ sự sáng bóng, lấp lánh.
- Lấp lánh (tính từ): có ánh sáng nhấp nháy, lúc ẩn lúc hiện. (Từ đồng nghĩa gần cho nghĩa "sáng bóng").
- Linh lợi (tính từ): nhanh nhẹn, thông minh, ứng biến tốt. (Từ đồng nghĩa gần cho nghĩa "nhanh nhẹn" mở rộng).
Từ đồng nghĩa
- Long lanh: sáng và đẹp, thường có nước (mắt long lanh).
- Sáng ngời: rất sáng, rạng rỡ.
- Tinh nhanh: nhanh nhẹn và sáng suốt (thiên về trí tuệ).
- Lanh lợi: nhanh nhẹn, thông minh, hiểu biết nhanh.
Từ trái nghĩa
- Đờ đẫn: chậm chạp, thiếu linh hoạt, ánh mắt vô hồn.
- Mờ đục: không trong sáng, không phản chiếu ánh sáng.
- Ù lì: chậm chạp, phản ứng kém.
Lưu ý sử dụng
- Từ láy: "Nhanh nhánh" là một từ láy vần (láy âm), tạo cảm giác về sự sinh động, liên tục. Từ này chủ yếu dùng trong văn miêu tả, đặc biệt là miêu tả đôi mắt, ánh nhìn hoặc những vật thể phản quang.
- Phạm vi sử dụng: Từ này thường dùng trong văn chương, báo chí hoặc lời nói trang trọng, ít dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường hàng ngày. Nghĩa gốc miêu tả ánh sáng ("đen và sáng bóng") hiện nay ít phổ biến hơn so với nghĩa mở rộng miêu tả vẻ linh hoạt, thông minh qua đôi mắt.
- Đen và sáng bóng: Mắt cháu bé nhanh nhánh.