nhanh nhảu

  1. Agile, vivacious, active, prompt
    • Chú nhanh nhảu
      an active little boy
    • Nhanh nhảu đoảng
      Prompt but bungling, clumsily prompt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhanh nhảu
Chú bé nhanh nhảu chạy đến giúp bà cụ xách túi đồ.