nhau nhảu

  1. bougonner; grommeler; grogner
    • Nhau nhảu cả ngày
      bougonner toute la journée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhau nhảu"

nhau nhảu
Hai đứa trẻ đang nhau nhảu vì tranh giành đồ chơi.