nhem
Định nghĩa
Tính từ:
- Bẩn, lấm lem, không sạch sẽ: Dùng để miêu tả trạng thái bị dính bẩn, vấy bẩn, thường là trên bề mặt hoặc quần áo.
- Nguệch ngoạc, không rõ ràng: Dùng để miêu tả chữ viết hoặc hình vẽ cẩu thả, khó đọc, khó nhìn.
Động từ (phương ngữ):
- Dụ dỗ, kích thích sự thèm muốn: Hành động đưa ra hoặc chỉ cho thấy một thứ gì đó hấp dẫn (thường là đồ ăn) để làm cho người khác, đặc biệt là trẻ em, thèm muốn.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Sau buổi chơi, tay chân đứa trẻ nhem nhuốc bùn đất.
- Chữ viết trong quyển vở này nhem quá, tôi không đọc được.
Động từ (phương ngữ):
- Bà đưa chiếc bánh ra nhem đứa cháu.
- Đừng nhem nó bằng kẹo nữa, sắp đến giờ ăn cơm rồi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhem nhem" (từ láy): Nhấn mạnh trạng thái bẩn, lấm lem hoặc sự nguệch ngoạc.
- Trang giấy bị mực làm nhem nhem cả.
- "nhẻm nhèm nhem" (từ láy, phương ngữ): Tiếng reo của trẻ con khi thấy đồ ăn ngon hoặc thứ hấp dẫn.
- Thấy mẹ bưng bánh ra, nó reo lên "Nhẻm nhèm nhem!".
Biến thể và từ gần giống
- Lem (tính từ/động từ): Có nghĩa tương tự "nhem", chỉ sự bẩn thỉu, vấy bẩn hoặc làm bẩn.
- Áo trắng bị lem vết mực.
- Nhem nhuốc (tính từ): Rất bẩn, lấm lem.
- Bộ quần áo mới mua đã nhem nhuốc vì dầu mỡ.
Từ đồng nghĩa
- Bẩn: Không sạch.
- Lấm lem: Dính nhiều vết bẩn.
- Nguệch ngoạc: Viết hoặc vẽ cẩu thả.
- Dụ (động từ): Lôi kéo, quyến rũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Viết nhem: Viết một cách cẩu thả, chữ khó đọc.
- Cậu ấy luôn viết nhem khi phải chép bài nhanh.
Thành ngữ liên quan
- Chữ như gà bới: Thành ngữ chỉ chữ viết xấu, nguệch ngoạc, có nghĩa tương đương với "chữ viết nhem".