nhem

  1. (địa phương)
    • như lem
      lem nhem Scrawling
    • Viết lem nhem
      To scrawl, to have a scrawling handwriting

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nhem
Sau buổi chơi, tay chân đứa trẻ nhem nhuốc bùn đất.