nheo nhẻo

Học thuật
Thân thiện
nheo nhẻo

Con bé nói chuyện nheo nhẻo với mẹ khi xin một cây kem.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nói về trẻ em còn nhỏ lém luốc, hay nói nhiều một cách lanh lảnh, không ngừng nghỉ: "nheo nhẻo" dùng để miêu tả đặc điểm của một đứa trẻ nhỏ tuổi nhưng rất hay nói, nói liên tục thường tỏ ra lanh lợi, tinh ranh hơn so với tuổi.
    • tính chất lải nhải, dai dẳng (thường với giọng điệu cao the thé): Từ này cũng có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ việc nói nhiều một cách khó chịu, dai dẳng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Con nói chuyện nheo nhẻo suốt ngày. (Đứa bé gái ấy nói chuyện lém luốc/lải nhải cả ngày.)
    • Thằng mới ba tuổi đã nheo nhẻo hỏi đủ thứ chuyện trên đời. (Cậu mới ba tuổi đã lém luốc hỏi đủ mọi chuyện.)
    • Nghe giọng nheo nhẻo mãi, tôi thấy mệt cả đầu. (Nghe giọng lải nhải mãi, tôi thấy đau cả đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như một trạng từ bổ nghĩa cho động từ "nói": Trong nhiều trường hợp, "nheo nhẻo" đứng sau động từ "nói" để bổ sung ý nghĩa về cách thức.

    • cứ nói nheo nhẻo không ngừng về chuyện đồ chơi. ( cứ lải nhải không ngừng về chuyện đồ chơi.)
  • Dùng để tả tính cách: Có thể dùng để miêu tả một đặc điểm tính cách nổi bật của một đứa trẻ.

    • Tính nheo nhẻo lắm, hỏi một câu trả lời mười. (Tính lém lỉnh lắm, hỏi một câu trả lời mười.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhẽo nhẹt (tính từ): âm sắc tương tự, thường chỉ sự yếu ớt, nhão nhoét, không dùng để chỉ tính hay nói.
  • Lém lỉnh (tính từ): Thông minh, nhanh trí, lanh lợi (thường mang nghĩa tích cực hơn "nheo nhẻo").
  • Lải nhải (tính từ/động từ): Nói dai dẳng, lặp đi lặp lại khiến người nghe khó chịu (gần nghĩa với sắc thái tiêu cực của "nheo nhẻo").
Từ đồng nghĩa
  • Lắm lời: Nói nhiều (có thể trung tính hoặc hơi tiêu cực).
  • Lém luốc: Hay nói, lanh lợi trong lời nói (thường dùng cho trẻ con, gần nghĩa nhất).
  • Lắm mồm: Nói nhiều (mang sắc thái tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
  • Trầm lặng: Im lặng, ít nói.
  • Ít lời: Không nói nhiều.
  • Rụt rè: Nhút nhát, ngại nói.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Miệng nheo nhẻo: Cụm từ nhấn mạnh đặc điểm hay nói, lém luốc.
    • Đồ miệng nheo nhẻo! Im cho người ta làm việc! (Đồ hay nói! Im đi cho người ta làm việc!)
  • Nheo nhẻo như khướu: So sánh việc nói nhiều, lanh lảnh như tiếng chim khướu hót (thường dùng với ý trìu mến, không hoàn toàn tiêu cực).
    • Sáng nào con cũng nheo nhẻo như khướu gọi mẹ dậy. (Sáng nào con cũng lanh lảnh như chim khướu gọi mẹ dậy.)
nheo nhẻo

Con bé nói chuyện nheo nhẻo với mẹ khi xin một cây kem.

  1. Nói trẻ em còn nhỏ lém luốc: Con nói chuyện nheo nhẻo suốt ngày.