nhiễm bẩn

  1. être pollué
    • Nước sông nhiễm bẫn
      l'eau de la rivière est polluée
    • sự nhiễm bẩn
      pollution
nhiễm bẩn
Nguồn nước ngầm có nguy cơ nhiễm bẩn do chất thải công nghiệp.