nhiễm bệnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bị lây bệnh: Trạng thái cơ thể tiếp nhận và bắt đầu mắc một loại bệnh nào đó từ nguồn lây nhiễm (như vi khuẩn, virus, môi trường ô nhiễm hoặc từ người khác).
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Trẻ nhỏ dễ nhiễm bệnh vào mùa đông.
- Anh ấy đã nhiễm bệnh sau chuyến công tác.
- Cộng đồng cần chung tay phòng tránh để không ai nhiễm bệnh.
Các cách sử dụng nâng cao
"nhiễm bệnh truyền nhiễm": cụm từ chuyên ngành y tế, nhấn mạnh việc mắc các bệnh có khả năng lây lan.
- Khu vực này đang có nguy cơ cao nhiễm bệnh truyền nhiễm.
"nhiễm bệnh từ...": chỉ rõ nguồn hoặc con đường lây nhiễm.
- Bệnh nhân được xác định nhiễm bệnh từ nguồn nước ô nhiễm.
Biến thể và từ gần giống
Nhiễm khuẩn (động từ): bị vi khuẩn xâm nhập và gây bệnh.
- Vết thương hở rất dễ nhiễm khuẩn.
Nhiễm virus (động từ): bị virus xâm nhập và gây bệnh.
- Xét nghiệm cho thấy anh ấy đã nhiễm virus cúm.
Lây nhiễm (động từ): quá trình truyền bệnh từ nguồn bệnh sang cá thể khác.
- Tốc độ lây nhiễm của dịch bệnh này rất nhanh.
Từ đồng nghĩa
- Mắc bệnh: bắt đầu bị bệnh.
- Phát bệnh: bắt đầu có biểu hiện bệnh ra bên ngoài (thường dùng sau khi đã nhiễm bệnh một thời gian).
Từ trái nghĩa
- Khỏi bệnh: hết bệnh, trở lại trạng thái khỏe mạnh.
- Miễn dịch: có khả năng chống lại, không bị nhiễm bệnh.
Các cụm từ liên quan
Nguy cơ nhiễm bệnh: khả năng có thể bị lây bệnh.
- Nhân viên y tế có nguy cơ nhiễm bệnh rất cao.
Phòng ngừa nhiễm bệnh: các biện pháp ngăn chặn việc bị lây bệnh.
- Rửa tay thường xuyên là cách phòng ngừa nhiễm bệnh đơn giản và hiệu quả.
- Bị lây bệnh.