nhiễm sắc

noun
  1. chromatism
    • nhiễm sắc thể
      chromosome

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nhiễm sắc"

nhiễm sắc
Tính nhiễm sắc của nhiễm sắc thể giúp các nhà khoa học dễ dàng quan sát chúng dưới kính hiển vi.