dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
nhiễm
Words Containing "nhiễm"
biệt nhiễm
bội nhiễm
cảm nhiễm
chống nhiễm khuẩn
dị nhiễm
giảm nhiễm
hạch nhiễm sắc
kháng nhiễm
khử nhiễm
nhiễm bẩn
nhiễm bệnh
nhiễm bịnh
nhiễm điện
nhiễm khuẩn
nhiễm lạnh
nhiễm độc
nhiễm sắc
nhiễm sắc thể
nhiễm thể
nhiễm trùng
nhiễm từ
nhiễm xạ
ô nhiễm
sơ nhiễm
tái nhiễm
tẩm nhiễm
tập nhiễm
thâm nhiễm
thể nhiễm sắc
tiêm nhiễm
truyền nhiễm
tự nhiễm khuẩn
tự nhiễm độc
viêm nhiễm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...