nhiệm chức
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhận một chức vụ, một nhiệm vụ được giao phó: Hành động chính thức đảm nhận một vị trí, chức danh nào đó theo sự bổ nhiệm hoặc phân công.
- Bắt đầu thi hành công vụ của một chức vụ mới: Bắt đầu giai đoạn thực hiện các quyền hạn và trách nhiệm của chức vụ vừa được trao.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi được Quốc hội phê chuẩn, tân Bộ trưởng sẽ chính thức nhiệm chức vào tuần tới.
- Ông ấy đã nhiệm chức Giám đốc từ đầu năm nay và đã có nhiều thay đổi tích cực.
Các cách sử dụng nâng cao
"Thời gian nhiệm chức": Khoảng thời gian một người đảm nhận và thực thi một chức vụ.
- Thời gian nhiệm chức của vị chủ tịch đó là 5 năm.
"Lễ nhiệm chức": Buổi lễ trang trọng đánh dấu việc một người chính thức nhận chức.
- Lễ nhiệm chức của tân Hiệu trưởng sẽ được tổ chức tại hội trường lớn.
Biến thể và từ gần giống
- Nhậm chức (động từ): Từ đồng nghĩa, được dùng phổ biến hơn trong ngôn ngữ hiện đại với nghĩa tương tự "nhiệm chức".
- Nhận chức (động từ): Nhận một chức vụ (có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn).
- Nhậm nhiệm (động từ): Nhận và đảm đương một nhiệm vụ, chức vụ.
- Khai mạc nhiệm kỳ (cụm danh từ): Chỉ sự kiện bắt đầu một nhiệm kỳ công tác.
Từ đồng nghĩa
- Nhậm chức: Lên nhận chức vụ mới.
- Đảm nhiệm: Đảm đương, gánh vác một chức vụ, công việc.
- Nhận nhiệm vụ: Nhận một nhiệm vụ được giao.
Từ trái nghĩa
- Mãn nhiệm: Kết thúc nhiệm kỳ, hết hạn đảm nhiệm chức vụ.
- Từ chức: Tự nguyện rời bỏ chức vụ đang đảm nhiệm.
- Bãi nhiệm: Bị miễn nhiệm chức vụ (thường do cấp có thẩm quyền quyết định).
Lưu ý sử dụng
- "Nhiệm chức" là một từ Hán Việt, thường được dùng trong văn phong hành chính, chính trị hoặc các văn bản trang trọng. Trong giao tiếp thông thường, từ "nhậm chức" được sử dụng phổ biến hơn.
- Từ này nhấn mạnh vào hành động thi hành quyền hạn và trách nhiệm của một chức vụ cụ thể, chứ không chỉ đơn thuần là việc được bổ nhiệm.
- Nhận một chức vụ trên giao cho.