nhiệm mầu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kỳ diệu, phi thường, vượt quá sự hiểu biết thông thường: "nhiệm mầu" dùng để mô tả những điều có tính chất linh thiêng, bí ẩn, khó giải thích bằng lý trí hay khoa học thông thường, thường gắn với niềm tin tâm linh, tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Quy luật của tạo hóa thật nhiệm mầu. (Các quy luật của tạo hóa thật kỳ diệu.)
- Họ tin vào sức mạnh nhiệm mầu của lời cầu nguyện. (Họ tin vào sức mạnh kỳ diệu của lời cầu nguyện.)
- Sự sống lại sau cơn bệnh hiểm nghèo được xem như một phép nhiệm mầu. (Sự hồi phục sau cơn bệnh hiểm nghèo được coi như một phép màu kỳ diệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"ơn nhiệm mầu": ân huệ kỳ diệu, thường chỉ ơn trên ban cho.
- Gia đình họ luôn biết ơn vì những ơn nhiệm mầu đã nhận được. (Gia đình họ luôn biết ơn vì những ân huệ kỳ diệu đã nhận được.)
"sự nhiệm mầu": tính chất kỳ diệu, phi thường của một sự việc, hiện tượng.
- Sự nhiệm mầu của thiên nhiên khiến con người phải kinh ngạc. (Sự kỳ diệu của thiên nhiên khiến con người phải kinh ngạc.)
Biến thể và từ gần giống
Mầu nhiệm (tính từ): Đây là từ đồng nghĩa và có cách dùng tương tự "nhiệm mầu". Hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau.
- Tình yêu thương của cha mẹ thật mầu nhiệm. (Tình yêu thương của cha mẹ thật kỳ diệu.)
Thần kỳ (tính từ): Kỳ lạ, như có phép thần.
- Loại thuốc đó có công hiệu thần kỳ. (Loại thuốc đó có hiệu quả thần kỳ.)
Kỳ diệu (tính từ): Rất lạ và hay, đáng kinh ngạc.
- Chiến thắng đó thật kỳ diệu. (Chiến thắng đó thật kỳ diệu.)
Từ đồng nghĩa
- Mầu nhiệm: Kỳ diệu, linh thiêng.
- Linh diệu: Thiêng liêng và kỳ diệu.
- Huyền diệu: Kỳ bí và diệu kỳ.
Từ trái nghĩa
- Bình thường: Ở mức phổ biến, không có gì đặc biệt.
- Tầm thường: Không có gì đáng chú ý, giá trị thấp.
- Hiển nhiên: Rõ ràng, dễ hiểu, có thể giải thích được.
Thành ngữ liên quan
- "Phép nhiệm mầu": Phép màu kỳ diệu, thường chỉ sự can thiệp của thần linh hoặc điều không thể giải thích.
- Các bác sĩ gọi sự hồi phục của bệnh nhân là một phép nhiệm mầu. (Các bác sĩ gọi sự hồi phục của bệnh nhân là một phép màu kỳ diệu.)
- t. Như mầu nhiệm.