nhiệt giai

Học thuật
Thân thiện
nhiệt giai

Nhiệt giai Celsius được sử dụng để đo nhiệt độ trong phòng thí nghiệm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thang đo nhiệt độ: Một hệ thống được quy ước để chia đo lường mức độ nóng lạnh, biểu thị bằng các con số theo một thang bậc nhất định. Mỗi nhiệt giai một điểm chuẩn cách chia độ riêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhiệt giai Celsius hệ đo lường nhiệt độ thông dụngnhiều quốc gia. (Thang đo nhiệt độ Celsius hệ đo lường nhiệt độ thông dụngnhiều quốc gia.)
    • Các nhà khoa học thường sử dụng nhiệt giai Kelvin trong tính toán. (Các nhà khoa học thường sử dụng thang đo nhiệt độ Kelvin trong tính toán.)
    • Việc chuyển đổi giữa các nhiệt giai khác nhau cần theo công thức chính xác. (Việc chuyển đổi giữa các thang đo nhiệt độ khác nhau cần theo công thức chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhiệt giai bách phân": Chỉ thang đo nhiệt độ Celsius (độ C), chia khoảng từ điểm đóng băng (0°C) đến điểm sôi (100°C) của nước thành 100 phần bằng nhau dưới áp suất khí quyển tiêu chuẩn.

    • Nhiệt giai bách phân do nhà khoa học Anders Celsius đề xuất. (Thang đo nhiệt độ bách phân do nhà khoa học Anders Celsius đề xuất.)
  • "Nhiệt giai tuyệt đối": Chỉ thang đo nhiệt độ Kelvin (K), bắt đầu từ 0 K (độ không tuyệt đối - nơi mọi chuyển động phân tử ngừng lại) độ chia bằng với độ chia của thang Celsius.

    • 0 K trong nhiệt giai tuyệt đối tương ứng với -273,15°C. (0 K trong thang đo nhiệt độ tuyệt đối tương ứng với -273,15°C.)
Biến thể từ liên quan
  • Thang nhiệt độ: Cụm từ đồng nghĩa, cùng chỉ một hệ thống đo nhiệt độ.
  • Độ chia nhiệt: Cách gọi khác nhấn mạnh đến các mức chia trên thang đo.
Từ đồng nghĩa
  • Thang đo nhiệt độ: Cụm từ giải thích nghĩa của nhiệt giai.
  • Hệ nhiệt độ: Nhấn mạnh đến tính hệ thống của các quy ước đo lường.
Các cụm từ liên quan
  • Chuyển đổi nhiệt giai: Hành động quy đổi giá trị nhiệt độ từ thang đo này sang thang đo khác ( dụ: từ Celsius sang Fahrenheit).
  • Đơn vị của nhiệt giai: Chỉ đơn vị đo trên một thang cụ thể (như độ C, độ F, độ K).
Thành ngữ/Khái niệm chuyên ngành liên quan
  • Điểm chuẩn của nhiệt giai: Các điểm cố định được dùng để xác lập thang đo, như điểm đóng băng điểm sôi của nước đối với thang Celsius.
  • Nhiệt giai thực nghiệm: Thang nhiệt độ được xây dựng dựa trên một tính chất vật cụ thể của một chất ( dụ: sự giãn nở của thủy ngân).
nhiệt giai

Nhiệt giai Celsius được sử dụng để đo nhiệt độ trong phòng thí nghiệm.

  1. Cách chia nhiệt độ theo thang bậc lớn nhỏ, ứng với những điểm nóng lạnh khác nhau. Nhiệt giai bách phân. Hệ thống đo nhiệt độ bằng cách chia khoảng từ nhiệt độ của nước đá nóng chảy (0