nhiệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nguyên nhân vật lý làm tăng nhiệt độ của một vật, gây ra các hiện tượng như sự nở ra, nóng chảy, bay hơi hoặc biến đổi chất: "Nhiệt" là một dạng năng lượng liên quan đến chuyển động của các hạt cấu tạo nên vật chất. Khi một vật thu nhiệt, nhiệt độ của nó thường tăng lên.
- Cảm giác nóng bức, oi ả: "Nhiệt" còn dùng để chỉ cảm giác nóng do thời tiết hoặc môi trường gây ra.
- Tính chất nóng, gây cảm giác nóng (trong Đông y hoặc ẩm thực): Trong bối cảnh này, "nhiệt" chỉ tính chất của một số loại thức ăn, đồ uống hoặc trạng thái cơ thể theo quan niệm y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mặt trời tỏa ra một lượng nhiệt khổng lồ. (Nguyên nhân vật lý)
- Mùa hè, nhiệt từ đường bê tông bốc lên khiến không khí càng oi ả. (Cảm giác nóng bức)
- Theo Đông y, ăn nhiều mít có thể sinh nhiệt trong cơ thể. (Tính chất nóng)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nhiệt năng": năng lượng của một vật có được nhờ chuyển động nhiệt của các phân tử cấu tạo nên nó.
- Động cơ đốt trong chuyển hóa nhiệt năng thành cơ năng.
"Nhiệt huyết" (nghĩa bóng): lòng nhiệt tình, sự hăng say, nhiệt tâm.
- Anh ấy làm việc với một nhiệt huyết đáng ngưỡng mộ.
"Nhiệt tình": sự hăng hái, say mê.
- Cô ấy tham gia công tác xã hội với tất cả nhiệt tình.
Biến thể và từ gần giống
Nhiệt đới (tính từ): thuộc về vùng có khí hậu nóng quanh năm.
- rừng nhiệt đới, khí hậu nhiệt đới.
Nhiệt độ (danh từ): đại lượng vật lý đặc trưng cho mức độ nóng lạnh của một vật, đo bằng thang Celsius, Fahrenheit, Kelvin...
- Nhiệt độ cơ thể bình thường là khoảng 37 độ C.
Nhiệt học (danh từ): ngành của vật lý học nghiên cứu về nhiệt và các hiện tượng liên quan.
- Nhiệt kế (danh từ): dụng cụ dùng để đo nhiệt độ.
- Nhiệt lượng (danh từ): phần năng lượng mà một vật thu vào hay tỏa ra trong quá trình truyền nhiệt.
Từ đồng nghĩa
- Hơi nóng: chỉ cảm giác hoặc sự tỏa ra của nhiệt.
- Cảm nhận được hơi nóng từ lò sưởi.
- Sức nóng: thường dùng để chỉ cường độ của nhiệt.
- Sức nóng của ngọn lửa rất lớn.
Các cụm từ liên quan
- Truyền nhiệt: quá trình nhiệt năng di chuyển từ vật này sang vật khác.
- Sắt là kim loại truyền nhiệt rất tốt.
- Tỏa nhiệt: quá trình một vật phát ra nhiệt năng ra môi trường xung quanh.
- Lò sưởi đang tỏa nhiệt ấm áp khắp phòng.
- Thu nhiệt: quá trình một vật nhận nhiệt năng từ môi trường hoặc vật khác.
- Nước đá đang thu nhiệt từ không khí để tan chảy.
Thành ngữ liên quan
- Nóng như nhiệt (thành ngữ so sánh): rất nóng, nóng bức khó chịu.
- Trưa hè, đường nhựa nóng như nhiệt.
- Hừng hực nhiệt tình (cụm từ): thể hiện sự nhiệt tình, hăng hái ở mức độ cao.
- Các tình nguyện viên bước vào công việc với tinh thần hừng hực nhiệt tình.
- d. Nguyên nhân làm tăng nhiệt độ của một vật, làm cho một vật nở ra, nóng chảy, bay hơi hoặc bị phân tích.