nhoè nhoẹt

  1. xem nhòe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhoè nhoẹt"

nhoè nhoẹt
Mực bị dính nước làm chữ viết trên trang giấy trở nên nhoè nhoẹt.