nhom nhem

  1. Have a smattering of
    • Mới nhom nhem vài câu tiếng Nga
      To have just a smattering of Russian

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhom nhem"

nhom nhem
Lửa nhom nhem cháy trong lò sưởi.