nhuộm màu

  1. teindre en couleur
  2. (fig.) (cũng nói nhuốm màu) teinter
    • Câu chuyện nhuộm màu thần bí
      histoire teintée de mysticité

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhuộm màu"

nhuộm màu
Câu chuyện cổ tích được nhuộm màu thần bí.