nhung nhúc

  1. pulluler; grouiller; fourmiller
    • Cành cây nhung nhúc sâu bọ
      branche qui grouille d'insectes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nhung nhúc"

nhung nhúc
Đàn kiến nhung nhúc bò trên một miếng dưa hấu ngọt.