nhung nhăng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chỉ sự đi lại, hoạt động có vẻ bận rộn nhưng thực chất không đem lại kết quả gì, không có mục đích rõ ràng hoặc không nghiêm túc. Hành động "nhung nhăng" thường gây cảm giác vô ích, lãng phí thời gian và công sức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cả buổi sáng nó chỉ nhung nhăng trong nhà, chẳng làm được tí việc gì.
- Đừng có nhung nhăng ngoài đường nữa, về nhà học bài đi!
- Công việc đang nhiều, anh ấy lại cứ nhung nhăng đi chỗ khác.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để phê phán: Từ này thường được dùng với sắc thái chê trách, không hài lòng về một hành động vô bổ.
- Bà ấy hay cằn nhằn: "Thằng bé suốt ngày nhung nhăng, chẳng chịu tập trung vào việc gì cả".
- Kết hợp với các từ chỉ hoạt động: Làm nổi bật tính chất thiếu hiệu quả của hành động đó (ví dụ: chạy nhung nhăng, lo nhung nhăng).
Biến thể và từ gần giống
- Lăng xăng (tính từ): Cũng chỉ hoạt động nhiều nhưng có thể mang nghĩa trung tính hơn, đôi khi chỉ sự nhanh nhẹn, hoạt bát. "Nhung nhăng" nhấn mạnh hơn vào sự vô ích.
- Vơ vẩn (tính từ): Đi lang thang không mục đích. "Nhung nhăng" có thể bao hàm cả nghĩa đi lại (trottiner) trong khi "vơ vẩn" thiên về trạng thái không nơi bám víu.
- Lòng nhòng (tính từ): Chỉ sự lôi thôi, rườm rà, không gọn gàng. Khác với "nhung nhăng" là tập trung vào tính hiệu quả của hoạt động.
Từ đồng nghĩa
- Lăng xăng lộn xộn: Hoạt động nhiều một cách hỗn độn, thiếu trật tự.
- Bận rộn vô ích: Có vẻ bận rộn nhưng không tạo ra giá trị.
Từ trái nghĩa
- Tập trung: Chú ý cao độ vào một việc.
- Nghiêm túc: Làm việc một cách đúng đắn, có kỷ luật.
- Hiệu quả: Đem lại kết quả tốt, đạt mục đích.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "nhung nhăng" mang sắc thái tiêu cực rõ rệt. Cần thận trọng khi sử dụng để tránh gây mất lòng.
- Ngữ cảnh: Thường dùng trong khẩu ngữ, lời quở trách, nhận xét không chính thức hơn là trong văn viết trang trọng.
- Đối tượng: Có thể dùng cho cả người và hành động của người (ví dụ: đứa trẻ nhung nhăng, cái việc nhung nhăng ấy).
- Nói đi lại lăng xăng chẳng được việc gì.