nhuyễn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mềm nát, được nhào trộn kỹ đến độ mịn, dẻo quánh: Dùng để miêu tả trạng thái của một chất (thường là bột, đất sét) sau khi được nhào, trộn, nghiền kỹ lưỡng, không còn lợn cợn hạt.
- Mềm và mịn một cách tinh tế: Dùng để miêu tả bề mặt của vật liệu (như vải, lụa) có cảm giác mềm mại, mịn màng, êm dịu khi chạm vào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bột bánh cần được nhào cho thật nhuyễn trước khi ủ. (Bột làm bánh cần được nhào cho thật mịn dẻo trước khi ủ.)
- Tấm lụa này có mặt nhuyễn, rất thích hợp để may áo dài. (Tấm lụa này có bề mặt mịn màng, rất thích hợp để may áo dài.)
- Đất sét đã được nhồi nhuyễn, sẵn sàng cho việc nặn tượng. (Đất sét đã được nhồi cho mềm nát và dẻo, sẵn sàng cho việc nặn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nói cho nhuyễn": (cách nói ẩn dụ) Giải thích, thuyết phục một cách cặn kẽ, kỹ lưỡng cho đến khi người nghe hiểu thấu đáo.
- Anh ấy nói cho nhuyễn lý do tại sao phải thay đổi kế hoạch. (Anh ấy giải thích cặn kẽ lý do tại sao phải thay đổi kế hoạch.)
"Nhuyễn như tương": Thành ngữ so sánh, chỉ trạng thái rất mềm, nát, nhão.
- Củ khoai lang hầm lâu nhuyễn như tương. (Củ khoai lang hầm lâu mềm nát ra.)
Biến thể và từ gần giống
Nhuyễn thể (danh từ): Chỉ một dạng vật chất mềm, lỏng, không có hình dạng cố định (thường dùng trong sinh học, chỉ phần thịt mềm của động vật thân mềm như mực, bạch tuộc).
- Con mực có phần nhuyễn thể rất dễ chế biến. (Con mực có phần thịt mềm rất dễ chế biến.)
Nhuyễn nhừ (tính từ): (nhấn mạnh) Rất mềm, đã nấu chín kỹ đến mức nát ra.
- Thịt kho nhuyễn nhừ, ăn rất ngon. (Thịt kho rất mềm nát, ăn rất ngon.)
Từ đồng nghĩa
- Mịn: Trơn láng, không gồ ghề (thường cho bề mặt).
- Dẻo: Có tính đàn hồi, dễ uốn mà không gãy (thường cho vật liệu).
- Nát: Vỡ vụn, tan ra thành từng mảnh nhỏ (thường do tác động mạnh).
Từ trái nghĩa
- Thô: Còn nguyên hạt to, chưa được xay/xử lý kỹ; xù xì, không mịn.
- Cứng: Có khả năng chống lại biến dạng, khó bẻ cong hoặc cắt.
- Rời: Các hạt tách rời nhau, không kết dính.
Thành ngữ liên quan
- "Nhuyễn cơm nát thịt": (ít dùng) Thành ngữ cổ, ý chỉ sự chăm sóc, nuôi dưỡng hết mực, chu đáo.
- "Mềm nắn, rắn buông" / "Mềm nhuyễn": (trong ứng xử) Cách cư xử khéo léo, linh hoạt, biết nhún nhường khi cần thiết để đạt mục đích.
- t. 1. Mềm nát: Bột nhào nhuyễn. 2. Mềm và mịn: Lụa nhuyễn mặt.