nhuyễn

  1. bien pétri
    • Bột nhuyễn
      farine bien pétrie
  2. souple et fin
    • Lụa nhuyễn mặt
      soie à endroit souple et fin

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nhuyễn
Bột được nhào nhuyễn trước khi nướng bánh.