nháo

  1. Scurry here and there
    • Tìm nháo cả lên
      To scurry here and there looking for (someone, something)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nháo
Tìm nháo cả lên vẫn không thấy chìa khóa.