nhược

Học thuật
Thân thiện
nhược

Leo núi nhược lắm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mệt nhọc, mệt mỏi: Trạng thái cơ thể cảm thấy kiệt sức, không còn sức lực sau một hoạt động gắng sức.
    • Tốn nhiều công sức, cần nhiều nỗ lực: Dùng để miêu tả một công việc hoặc hành động đòi hỏi nhiều công phu, sức lực mới có thể hoàn thành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Leo núi nhược lắm. (Việc leo núi rất mệt nhọc.)
    • Làm cho xong việc ấy còn nhược. (Để hoàn thành công việc đó vẫn còn một việc tốn nhiều công sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhược lắm": rất mệt, rất tốn sức. Cụm từ nhấn mạnh mức độ mệt mỏi hoặc khó khăn.
    • Đi bộ cả ngày nhược lắm. (Đi bộ cả ngày mệt lắm.)
  • "còn nhược": vẫn còn một việc đòi hỏi nhiều công sức. Cụm từ dùng để nhấn mạnh rằng một nhiệm vụ chưa hoàn thành vẫn còn rất khó khăn phía trước.
Biến thể từ gần giống
  • Nhọc (tính từ): mệt nhọc, vất vả. Gần nghĩa với "nhược" nhưng thông dụng hơn.
    • Công việc nhọc nhằn. (Công việc vất vả.)
  • Mệt nhọc (tính từ): mệt mỏi, kiệt sức. từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến của "nhược".
    • Sau chuyến đi dài, ai nấy đều mệt nhọc. (Sau chuyến đi dài, mọi người đều mệt mỏi.)
  • Yếu (tính từ): không khỏe, thiếu sức lực. Có thể dùng trong ngữ cảnh "mặt yếu" (điểm yếu) tương tự như cách dùng cổ "mặt nhược".
    • Nắm được điểm yếu của đối thủ. (Nắm được điểm yếu của đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mệt mỏi: cảm thấy không còn sức lực.
  • Vất vả: khó khăn, tốn nhiều công sức.
  • Cực nhọc: rất vất vả, khổ cực.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "nhược" trong nghĩa "mệt nhọc, tốn sức" ngày nay ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày, thường gặp nhiều hơn trong văn chương hoặc một số phương ngữ. Từ "mệt", "nhọc", "vất vả" phổ biến hơn.
  • Trong tiếng Việt hiện đại, "nhược" chủ yếu được dùng trong các từ Hán-Việt với nghĩa "yếu, kém" ( dụ: nhược điểm - điểm yếu, nhược tiểu - nhỏ yếu), khác biệt với nghĩa gốc được giải thíchtrên.
nhược

Leo núi nhược lắm.

  1. t. 1. Mệt nhọc: Leo núi nhược lắm. 2. Tốn nhiều công sức: Làm cho xong việc ấy còn nhược.