nhội
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thân gỗ lớn, thuộc họ Cơm nguội (Phyllanthaceae), có tên khoa học là Bischofia javanica. Cây này thường mọc hoang hoặc được trồng để lấy gỗ, bóng mát và quả có thể ăn được khi chín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Gỗ cây nhội khá chắc, thường được dùng trong xây dựng.
- Quả nhội chín có màu tím, vị hơi chát.
- Tán cây nhội rất rộng, tỏa bóng mát cả một khoảng sân.
Các cách sử dụng nâng cao
- "gỗ nhội": chỉ loại gỗ được lấy từ thân cây nhội, có đặc điểm cứng và bền.
- Bộ bàn ghế này được làm từ gỗ nhội nguyên tấm.
Biến thể và từ gần giống
- Cơm nguội: tên gọi chung của một họ thực vật, trong đó có chi bao gồm cây nhội.
- Dái ngựa: một tên gọi khác theo dân gian cho cùng loài cây .
Từ đồng nghĩa
- Bischofia javanica: tên khoa học của cây nhội.
- Dái ngựa: tên gọi dân gian khác.
Thành ngữ liên quan