nhôi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái nôi: Một loại đồ dùng dành cho trẻ sơ sinh, có hình dáng như một chiếc giường nhỏ, thường có thể đu đưa, dùng để ru trẻ ngủ hoặc để trẻ nằm chơi. Đây là một biến thể phát âm của từ "nôi".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đứa bé nằm ngủ trong chiếc nhôi. (Đứa bé nằm ngủ trong chiếc nôi.)
- Bà đẩy nhôi cho cháu ngủ. (Bà đẩy nôi cho cháu ngủ.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "nhôi" là một biến thể ngữ âm (cách phát âm khác) của từ "nôi". Nghĩa và cách dùng hoàn toàn giống nhau.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ, trong một số phương ngữ hoặc ngữ cảnh địa phương của tiếng Việt. Trong văn viết chuẩn, từ "nôi" được sử dụng phổ biến hơn.
Biến thể và từ liên quan
- Nôi (danh từ): Từ gốc, phổ biến và chuẩn mực hơn, cùng nghĩa với "nhôi".
- Võng (danh từ): Một loại đồ dùng khác để đưa, nằm, thường làm bằng vải hoặc lưới, treo lên hai điểm. Khác với "nhôi/nôi" thường có khung cứng và đặt trên mặt đất.
- Ná (danh từ): Một từ địa phương khác cũng có nghĩa là nôi.
Từ đồng nghĩa
- Nôi: Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến nhất.
- Cũi: Một đồ dùng có chức năng tương tự (giường nhỏ cho trẻ em) nhưng thường có thành cao bao quanh và không có chức năng đu đưa như nôi.
- d. Nh. Nôi.