nhộn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ồn ào, vui vẻ do đông người tạo nên: "Nhộn" mô tả không khí náo nhiệt, rộn ràng, đầy tiếng cười và hoạt động, thường do một đám đông mang lại.
- Có tính chất vui vẻ, hài hước: "Nhộn" còn dùng để chỉ tính cách, lời nói hay hành động mang lại niềm vui, tiếng cười, tạo không khí thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Khu chợ Tết rất nhộn. (Khu chợ Tết rất náo nhiệt, đông vui.)
- Anh ấy kể chuyện nhộn lắm. (Anh ấy kể chuyện rất vui và hài hước.)
- Đừng làm nhộn, tôi đang cần tập trung. (Đừng làm ồn/gây náo động, tôi đang cần tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhộn nhịp": (từ ghép) rất đông đúc, náo nhiệt và tràn đầy sức sống.
- Phố đi bộ vào tối cuối tuần lúc nào cũng nhộn nhịp. (Phố đi bộ vào tối cuối tuần lúc nào cũng rất đông vui, náo nhiệt.)
- "vui nhộn": (từ ghép) vui vẻ và có tính chất hài hước, giải trí.
- Buổi tiệc có nhiều trò chơi vui nhộn. (Buổi tiệc có nhiều trò chơi vui vẻ và thú vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhộn nhạo (tính từ): có tính chất đùa cợt, không nghiêm túc, đôi khi hơi quá đà.
- Thái độ nhộn nhạo của cậu ấy không phù hợp với hoàn cảnh trang nghiêm này.
- Ồn ào (tính từ): có nhiều tiếng động, gây ồn. (Gần nghĩa với nghĩa thứ nhất của "nhộn" nhưng thiếu sắc thái "vui vẻ").
- Náo nhiệt (tính từ): ồn ào, nhộn nhịp, đông vui. (Gần nghĩa với "nhộn").
Từ đồng nghĩa
- Rộn ràng: náo nhiệt, vui vẻ và tràn đầy sinh khí.
- Hài hước: gây cười, có tính chất vui nhộn. (Gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "nhộn").
Các cụm từ liên quan
- Làm nhộn: hành động gây ra tiếng ồn, sự náo động hoặc cố tình nói đùa, pha trò để tạo không khí vui vẻ.
- Mấy đứa trẻ cứ chạy qua chạy lại làm nhộn cả nhà.
- Nói nhộn: nói chuyện một cách hài hước, pha trò.
- Anh diễn viên ấy rất biết cách nói nhộn để khán giả cười.
- tt. 1. ồn ào, vui vẻ do đông người tạo nên: Đám trẻ làm nhộn cả góc hội trường. 2. Có tính chất vui vẻ, hài hước tạo nên không khí vui tươi, thoải mái: Tính anh ta rất nhộn.