nhủi

  1. Rake net
  2. Fish with a rake-net
  3. Grout; remove with its snout (of a pig)
  4. Creep
    • Con cua nhủi vào hang mất rồi
      The crab has crept into its hole

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "nhủi"

nhủi
Con cua nhủi vào lỗ cát trên bãi biển.