niềm tây
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tâm sự riêng tư, tình cảm thầm kín: "Niềm tây" chỉ những suy nghĩ, cảm xúc riêng tư, sâu kín trong lòng mà người ta thường không dễ dàng bộc lộ ra ngoài.
- Điều hệ trọng trong lòng: "Niềm tây" còn có thể chỉ những mối quan tâm, những điều được coi là quan trọng nhất trong tâm tư cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phép công là trọng, niềm tây sá nào. (Phép công là điều hệ trọng, những tâm tư riêng tư cá nhân có đáng kể gì.)
- Anh ấy tìm một người bạn tri kỷ để thổ lộ niềm tây. (Anh ấy tìm một người bạn thân để giãi bày những tâm sự thầm kín.)
- Mỗi người đều giữ trong lòng một vài niềm tây không muốn chia sẻ. (Mỗi người đều giữ trong lòng một vài điều tâm sự riêng tư không muốn nói ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thổ lộ/Giãi bày niềm tây": Bày tỏ, nói ra những tâm sự, tình cảm sâu kín nhất của mình.
- Sau nhiều năm, cuối cùng cô ấy cũng thổ lộ niềm tây với mẹ.
- "Giữ kín niềm tây": Không tiết lộ, cất giữ những điều riêng tư trong lòng.
- Ông cụ ấy luôn giữ kín niềm tây của mình, ít khi tâm sự cùng ai.
Biến thể và từ gần giống
- Tâm tư (danh từ): Những suy nghĩ, tình cảm chất chứa trong lòng. (Từ gần nghĩa, phổ biến hơn "niềm tây").
- Nỗi lòng (danh từ): Điều canh cánh, chất chứa trong lòng, thường mang sắc thái buồn phiền, trăn trở.
- Tâm sự (danh từ): Điều riêng tư trong lòng muốn nói ra. (Từ phổ biến và thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Tâm can: Lòng dạ, tấm lòng (thường dùng trong văn chương).
- Nỗi niềm: Tâm trạng, cảm xúc chất chứa (thường chỉ cảm xúc phức tạp).
Lưu ý về từ ngữ
- Mức độ sử dụng: "Niềm tây" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Từ này ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày mà thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca hoặc ngôn ngữ viết trang trọng.
- Sắc thái: Từ này nhấn mạnh tính chất riêng tư, thầm kín và thường gắn với những điều hệ trọng trong tâm hồn cá nhân.
- Tâm sự riêng: Phép công là trọng niềm tây sá nào (Cph).