niaiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Hành động một cách ngớ ngẩn, khờ dại: Chỉ việc cư xử hoặc nói năng một cách thiếu suy nghĩ, thiếu thông minh, thể hiện sự ngây thơ quá mức hoặc ngu ngốc.
- Làm những việc vô ích, lãng phí thời gian: Chỉ việc dành thời gian vào những hoạt động không có mục đích rõ ràng, không nghiêm túc hoặc không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Arrête de niaiser et concentre-toi sur ton travail ! (Đừng có làm trò ngớ ngẩn nữa và tập trung vào công việc của con đi!)
- Il a passé l'après-midi à niaiser sur son téléphone. (Anh ấy đã dành cả buổi chiều để lãng phí thời gian với chiếc điện thoại.)
- Elle niaise souvent quand elle est nerveuse. (Cô ấy thường hành động ngớ ngẩn khi căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Niaiser quelqu'un" (từ thông tục, chủ yếu dùng ở Canada): Trêu chọc, đùa cợt hoặc lừa dối ai đó một cách nhẹ nhàng, không ác ý.
- Arrête de me niaiser, dis-moi la vérité ! (Đừng có trêu tôi nữa, nói sự thật đi!)
- "Niaiser avec quelque chose" (từ thông tục, chủ yếu dùng ở Canada): Nghịch ngợm, đùa giỡn hoặc xử lý một cách thiếu nghiêm túc với một thứ gì đó quan trọng.
- Il ne faut pas niaiser avec la sécurité. (Không được đùa giỡn với vấn đề an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Niais, niaise (tính từ): Ngớ ngẩn, khờ dại, ngây thơ.
- Un sourire niais. (Một nụ cười ngớ ngẩn.)
- Niaiserie (danh từ giống cái):
- Hành động hoặc lời nói ngớ ngẩn.
- Dire des niaiseries. (Nói những điều ngớ ngẩn.)
- Đồ vật tầm thường, vô giá trị.
- Acheter des niaiseries. (Mua những món đồ lặt vặt.)
- Niaisement (trạng từ): Một cách ngớ ngẩn.
Từ đồng nghĩa
- Bêtifier (động từ): Làm trò ngốc nghếch.
- Faire l'idiot / l'imbécile (cụm động từ): Giả vờ hoặc hành động như một kẻ ngốc.
- Perdre son temps (cụm động từ): Lãng phí thời gian.
- Badiner (động từ): Nói đùa, nói chơi (ít tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Agir sérieusement (cụm động từ): Hành động một cách nghiêm túc.
- Être sensé (cụm động từ): Tỉnh táo, có lý trí.
- Travailler sérieusement (cụm động từ): Làm việc nghiêm túc.
Lưu ý sử dụng
- Phong cách: Từ "niaiser" mang sắc thái khá thông tục. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng các từ đồng nghĩa ít tiêu cực hơn như "badiner" hoặc diễn đạt bằng cụm từ (ví dụ: "agir de façon puérile" - hành động một cách trẻ con).
- Biến thể theo vùng: Nghĩa "trêu chọc" (niaiser quelqu'un) chủ yếu được sử dụng trong tiếng Pháp Canada (đặc biệt là ở Québec). Trong tiếng Pháp tiêu chuẩn (Pháp), nghĩa này ít phổ biến hơn.
nội động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) lẩn thẩn