naisseur

Học thuật
Thân thiện
naisseur

L'éleveur est un bon naisseur de chevaux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nông nghiệp) Người tạo giống (vật nuôi): Một người chuyên nghiệp hoặc một cơ sở chuyên thực hiện công việc nhân giống, chọn lọc lai tạo để tạo ra các giống vật nuôi mới hoặc cải thiện chất lượng giống vật nuôi hiện .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce naisseur est réputé pour la qualité de ses bovins. (Người tạo giống này nổi tiếng về chất lượng đàn của mình.)
    • Il travaille comme naisseur de chevaux de course. (Anh ấy làm nghề tạo giống ngựa đua.)
    • Nous avons acheté ces agneaux chez un naisseur spécialisé. (Chúng tôi đã mua những con cừu non này từ một người tạo giống chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn về nông nghiệp chăn nuôi. nhấn mạnh đến vai trò chủ động trong việc lai tạo phát triển giống, khác với người chăn nuôi thông thường ().
Biến thể từ gần giống
  • Éleveur (n.m): Người chăn nuôi. Từ này có nghĩa rộng hơn, chỉ người nuôi dưỡng vật nuôi, không nhất thiết phải tham gia vào công tác lai tạo giống.
  • Sélectionneur (n.m): Người chọn giống. Nhấn mạnh đến công việc chọn lọc các cá thể tốt để nhân giống.
  • Reproducteur (n.m): Con vật giống (đực hoặc cái) dùng để phối giống.
Từ đồng nghĩa
  • Producteur d'animaux reproducteurs: Nhà sản xuất vật nuôi giống.
  • Sélectionneur animal: Người chọn lọc giống vật nuôi.
Lưu ý
  • Naisseurmột thuật ngữ chuyên ngành. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, từ éleveur (người chăn nuôi) được sử dụng phổ biến hơn.
  • Từ này không dạng giống cái () phổ biến trong cách sử dụng tiêu chuẩn.
naisseur

L'éleveur est un bon naisseur de chevaux.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) người tạo giống (vật nuôi)

Từ gần giống

Từ chứa "naisseur"