nibelung

nibelung

A dwarf from the Nibelung race guards a treasure chest in a cavern.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lùn trong thần thoại Đức: "Nibelung" chỉ một thành viên của chủng tộc người lùn trong thần thoại Đức, nổi tiếng sở hữu một kho báu khổng lồ. Kho báu này sau đó bị Siegfried cướp mất.
    • Người theo Siegfried: "Nibelung" cũng dùng để chỉ một người bạn đồng hành hoặc tín đồ của Siegfried, một anh hùng trong thần thoại Đức.
dụ sử dụng
  • (Những người lùn Nibelung canh giữ kho báu một cách ghen tị.)
  • (Anh ta một người theo Nibelung trung thành, đi theo Siegfried vào trận chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nibelungenlied": Bài thơ sử thi nổi tiếng của Đức kể về câu chuyện của Siegfried kho báu Nibelung.
    • The Nibelungenlied is a key work in medieval German literature. (Nibelungenlied một tác phẩm chủ chốt trong văn học Đức thời trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Nibelungenlied (danh từ riêng): Tên của bài thơ sử thi Đức nói về Nibelung.
  • Nibelungish (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Nibelung.
Từ đồng nghĩa
  • Dwarf: người lùn (trong thần thoại, thường mang tính chất huyền bí).
  • Follower: người theo, tín đồ.
Các cụm từ liên quan
  • Treasure of the Nibelungs: Kho báu của người Nibelung, thường được nhắc đến trong thần thoại văn học.
    • The treasure of the Nibelungs was cursed and brought misfortune. (Kho báu của người Nibelung bị nguyền rủa mang lại bất hạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Nibelung's curse: Lời nguyền của Nibelung, ám chỉ sự tham lam hậu quả bi thảm.
    • That gold carries a Nibelung's curse; no one who owns it stays happy. (Số vàng đó mang lời nguyền của Nibelung; không ai sở hữu vẫn hạnh phúc.)

Từ gần giống

Từ chứa "nibelung"