nicety
/'naisiti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự chính xác, sự đúng đắn: Chỉ mức độ chính xác cao, sự phù hợp hoàn hảo với một tiêu chuẩn hoặc yêu cầu.
- Sự tế nhị, sự tinh vi: Chỉ một điểm hoặc vấn đề đòi hỏi sự cân nhắc, phân biệt tinh tế và nhạy cảm.
- (Số nhiều: niceties) Những chi tiết nhỏ, những điều tinh tế: Chỉ những khía cạnh nhỏ, tinh vi hoặc những quy tắc xã giao tế nhị trong hành vi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (sự chính xác):
- The watchmaker adjusted the mechanism to a nicety. (Người thợ đồng hồ điều chỉnh bộ máy một cách rất chính xác.)
- He timed his arrival to a nicety, not too early and not too late. (Anh ấy tính toán thời gian đến một cách chính xác, không quá sớm và không quá muộn.)
Danh từ (sự tế nhị):
- The legal argument hinged on a nicety of interpretation. (Lập luận pháp lý phụ thuộc vào một sự tế nhị trong cách diễn giải.)
- It's a nicety of etiquette that is often overlooked. (Đó là một điểm tế nhị trong nghi thức xã giao thường bị bỏ qua.)
Danh từ số nhiều (những chi tiết tinh tế):
- She is well-versed in the niceties of diplomatic protocol. (Bà ấy thông thạo những điều tinh tế trong nghi thức ngoại giao.)
- We don't have time to discuss all the legal niceties. (Chúng ta không có thời gian để thảo luận tất cả những chi tiết pháp lý tinh vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to a nicety": một cách chính xác, hoàn hảo, vừa vặn.
- The dress fitted her to a nicety. (Chiếc váy vừa vặn với cô ấy một cách hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Nice (adj): đẹp, tốt, tử tế; tinh tế, tế nhị (nghĩa cổ hơn, liên quan đến sự phân biệt tinh vi).
- Nicely (adv): một cách tốt đẹp, tử tế; một cách chính xác.
Từ đồng nghĩa
- Nuance (n): sắc thái ý nghĩa tinh tế.
- Subtlety (n): sự tinh tế, sự tế nhị.
- Precision (n): sự chính xác (đồng nghĩa mạnh với nghĩa "sự chính xác").
- Refinement (n): sự tinh tế, sự lịch sự (đồng nghĩa với nghĩa "những điều tinh tế").
Thành ngữ liên quan
- A point/question of great nicety: Một vấn đề rất tế nhị, đòi hỏi phải cân nhắc kỹ lưỡng.
- Whether to intervene is a point of great nicety. (Việc có nên can thiệp hay không là một vấn đề rất tế nhị.)
danh từ
- sự chính xác; sự đúng đắn
- to a nicetyrất chính xác
- sự tế nhị; sự tinh vi
- a point (question) of great nicetymột vấn đề rất tế nhị; một vấn đề cần phải đắn đo cân nhắc cho thật chính xác
- (số nhiều) những chi tiết nhỏ, những chi tiết vụn vặt; những điều tế nhị tinh vi