nicotiana

nicotiana

A gardener plants nicotiana in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ:
Nicotiana một danh từ chỉ một chi thực vật hoa, bao gồm các loại cây thân thảo cây bụi mùi thơm, nguồn gốc từ châu Mỹ châu Á. Đặc điểm nổi bật của chúng chất nhầy (viscid foliage) thường được trồng làm cảnh hoặc để chiết xuất chất nicotine.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn tràn ngập hương thơm ngọt ngào của cây nicotiana vào lúc hoàng hôn.)
  • (Cây nicotiana thường được dùng trong cảnh quan trang trí nhờ hoa thơm của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được nhắc đến trong bối cảnh thực vật học hoặc làm vườn, đặc biệt khi mô tả các loài như (cây thuốc lá) hoặc (cây hoa thuốc lá).
  • ( chất nhầy của nicotiana giúp bẫy côn trùng, một đặc điểm lợi cho cây trong đất nghèo dinh dưỡng.)
Biến thể từ gần giống
  • Nicotine (danh từ): chất alkaloid trong cây nicotiana, gây nghiện trong thuốc lá.
  • Nicotinic (tính từ): liên quan đến nicotine hoặc axit nicotinic.
Từ đồng nghĩa
  • Tobacco plant: cây thuốc lá (thường dùng để chỉ ).
  • Flowering tobacco: cây thuốc lá cảnh (dùng cho các loài nicotiana được trồng làm hoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ nicotiana.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ nicotiana.