negation
/ni'geiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phủ định, sự phủ nhận: Hành động hoặc quá trình phủ nhận sự tồn tại, tính đúng đắn hoặc tính hợp lệ của một điều gì đó.
- Sự cự tuyệt, sự từ chối: Hành động từ chối hoặc không chấp nhận một đề nghị, ý kiến hoặc yêu cầu.
- Sự phản đối: Hành động thể hiện sự bất đồng hoặc chống đối.
- Sự không tồn tại; vật không có: Trạng thái không tồn tại hoặc một thứ gì đó không có thực.
- Cái tiêu cực: Nguyên lý hoặc khía cạnh phủ định, đối lập với cái khẳng định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His silence was interpreted as a negation of the accusation. (Sự im lặng của anh ta được hiểu là một sự phủ định lời buộc tội.)
- The negation of the proposal came as a surprise to everyone. (Sự từ chối đề xuất đã gây ngạc nhiên cho mọi người.)
- The artist's work explores the theme of negation and absence. (Tác phẩm của nghệ sĩ khám phá chủ đề về sự không tồn tại và vắng mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong logic học: Một mệnh đề phủ định là mệnh đề đúng khi và chỉ khi một mệnh đề khác sai.
- In formal logic, the negation of "P" is written as "¬P". (Trong logic hình thức, phép phủ định của "P" được viết là "¬P".)
- Sự phủ định tuyệt đối: Sự từ chối hoàn toàn, không có ngoại lệ.
- His answer was a complete negation of our hopes. (Câu trả lời của anh ấy là một sự phủ định hoàn toàn đối với hy vọng của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Negate (động từ): phủ định, phủ nhận.
- The new evidence negates the previous theory. (Bằng chứng mới phủ định lý thuyết trước đó.)
- Negative (tính từ/danh từ): tiêu cực; sự phủ định; hình ảnh âm bản (trong nhiếp ảnh).
- He gave a negative answer. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời phủ định.)
- Negativity (danh từ): tính tiêu cực.
- We should avoid negativity in the workplace. (Chúng ta nên tránh sự tiêu cực ở nơi làm việc.)
Từ đồng nghĩa
- Denial: sự phủ nhận, sự từ chối.
- Rejection: sự bác bỏ, sự từ chối.
- Refusal: sự từ chối.
- Contradiction: sự mâu thuẫn, sự phủ định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "negation")
Thành ngữ liên quan
- Negation of negation: (trong triết học) Phủ định của phủ định, một khái niệm biện chứng.
- The process follows the principle of the negation of negation. (Quá trình tuân theo nguyên lý phủ định của phủ định.)
danh từ
- sự phủ định, sự phủ nhận
- sự cự tuyệt, sự từ chối
- sự phản đối
- sự không tồn tại
- vật không có
- cái tiêu cực