niddering

/'nidəriɳ/ Cách viết khác : (nidering) /'nidəriɳ/
Học thuật
Thân thiện
niddering

A knight stands tall before a niddering who cowers on the ground.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ cổ, nghĩa cổ):

    • Người hèn nhát, kẻ nhút nhát: "niddering" dùng để chỉ một người bản chất hèn nhát, thiếu dũng khí tinh thần chiến đấu.
  2. Tính từ (từ cổ, nghĩa cổ):

    • Hèn nhát, nhút nhát: "niddering" mô tả tính cách hoặc hành động thể hiện sự hèn nhát, khiếp sợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • History remembers him not as a hero, but as a niddering. (Lịch sử nhớ về ông ta không phải như một anh hùng, như một kẻ hèn nhát.)
  • Tính từ:
    • His niddering behavior in the face of danger disappointed his men. (Hành động hèn nhát của hắn trước nguy hiểm đã làm những người lính của hắn thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a niddering soul": một tâm hồn/tính cách hèn nhát.
    • The king was betrayed by a niddering soul in his own court. (Nhà vua bị phản bội bởi một kẻ hèn nhát trong chính triều đình của mình.)
  • "niddering act": hành vi hèn nhát.
    • Fleeing the battlefield was considered a niddering act. (Bỏ chạy khỏi chiến trường bị coi một hành vi hèn nhát.)
Biến thể từ gần giống
  • Nidering: Đây một cách viết khác (biến thể chính tả) của từ "niddering".
    • The manuscript used the spelling "nidering". (Bản thảo sử dụng cách viết "nidering".)
Từ đồng nghĩa
  • Cowardly (adj): hèn nhát.
  • Craven (adj): nhút nhát, hèn hạ.
  • Dastardly (adj): đê tiện, hèn hạ.
  • Poltroon (n): kẻ hèn nhát (danh từ).
Lưu ý về từ vựng
  • Tình trạng từ: "Niddering" một từ cổ (archaic) trong tiếng Anh. rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển hoặc với dụng ý văn chương đặc biệt để tạo không khí thời xưa.
  • Sắc thái: Từ này mang sắc thái rất mạnh, chỉ sự khinh bỉ coi thường sâu sắc đối với sự hèn nhát.
niddering

A knight stands tall before a niddering who cowers on the ground.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) người hèn; người hèn nhát
tính từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) hèn; hèn nhát

Từ gần giống