nidering
/'nidəriɳ/ Cách viết khác : (nidering) /'nidəriɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (từ cổ, nghĩa cổ):
- Hèn; hèn nhát: "nidering" mô tả tính cách hoặc hành động đáng khinh, thiếu dũng khí và nhân cách thấp kém.
Danh từ (từ cổ, nghĩa cổ):
- Người hèn; người hèn nhát: "nidering" dùng để chỉ một người có bản chất hèn nhát, đê tiện.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- His nidering act of betrayal was condemned by all. (Hành vi phản bội hèn nhát của hắn bị mọi người lên án.)
- They refused to follow such a nidering command. (Họ từ chối tuân theo một mệnh lệnh hèn hạ như vậy.)
Danh từ:
- He was branded a nidering for abandoning his comrades. (Hắn bị gọi là kẻ hèn nhát vì đã bỏ rơi đồng đội.)
- Do not listen to the words of that nidering. (Đừng nghe lời của tên hèn nhát đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nidering coward": tên hèn nhát đê tiện (cụm từ cổ nhấn mạnh mức độ).
- History remembers him as a nidering coward. (Lịch sử ghi nhận hắn là một tên hèn nhát đê tiện.)
"act in a nidering fashion": hành xử một cách hèn hạ.
- To surrender without a fight would be to act in a nidering fashion. (Đầu hàng mà không chiến đấu sẽ là hành xử một cách hèn hạ.)
Biến thể và từ gần giống
- Niddering: Cách viết biến thể khác của "nidering", cùng nghĩa.
- The chronicle described the traitor as a niddering knave. (Biên niên sử mô tả kẻ phản bội là một tên vô lại hèn hạ.)
Từ đồng nghĩa
- Cowardly (adj): nhút nhát, hèn nhát.
- Dastardly (adj): hèn hạ, đê tiện (thường dùng trong văn chương).
- Craven (adj/n): hèn nhát; kẻ hèn nhát.
Từ trái nghĩa
- Brave (adj): dũng cảm.
- Noble (adj): cao thượng.
- Valiant (adj): anh dũng.
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ: "Nidering" là một từ cổ trong tiếng Anh, hiện nay rất hiếm khi được sử dụng trong văn nói hoặc văn viết hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển hoặc với dụng ý tạo không khí thời xưa.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái rất mạnh, dùng để lên án, khinh miệt sâu sắc.
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) người hèn; người hèn nhát
tính từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) hèn; hèn nhát