nidifier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Làm tổ: Hành động của một số loài chim, côn trùng hoặc động vật trong việc xây dựng hoặc tạo ra một cái tổ để đẻ trứng, nuôi con hoặc trú ẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Les oiseaux commencent à nidifier au printemps. (Những con chim bắt đầu làm tổ vào mùa xuân.)
    • Cette espèce d'abeille préfère nidifier dans les arbres morts. (Loài ong này thích làm tổ trong những cây khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nidifier dans un endroit abrité": Làm tổmột nơi được che chở.
    • Les hirondelles aiment nidifier sous les toits des maisons. (Những con chim én thích làm tổ dưới mái nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Nidification (danh từ): Sự làm tổ, hành động làm tổ.

    • La nidification de ces oiseaux est un spectacle fascinant. (Việc làm tổ của những con chim nàymột cảnh tượng hấp dẫn.)
  • Nid (danh từ): Cái tổ.

    • Le nid est construit avec de la mousse et des brindilles. (Cái tổ được xây bằng rêu các cành cây nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Faire son nid: Làm tổ (cụm từ thông dụng hơn).
  • Construire un nid: Xây dựng một cái tổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nidifier".)

nội động từ
  1. làm tổ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "nidifier"