notifier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Báo, thông báo: Hành động thông báo một cách chính thức hoặc cung cấp thông tin cho ai đó về một sự việc, một quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le tribunal doit notifier le jugement aux parties. (Tòa án phải thông báo bản án cho các bên.)
- L'avocat a notifié la décision à son client par courrier recommandé. (Luật sư đã thông báo quyết định cho thân chủ của mình bằng thư bảo đảm.)
- Il est important de notifier son départ à l'administration. (Việc báo việc rời đi cho ban quản lý là quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Notifier un acte": Thông báo một văn bản, một hành vi pháp lý.
- Le notaire a pour mission de notifier l'acte de vente. (Công chứng viên có nhiệm vụ thông báo văn bản mua bán.)
- "Être notifié de quelque chose": Được thông báo về điều gì đó (dạng bị động).
- Les résidents ont été notifiés de la fermeture temporaire de l'ascenseur. (Các cư dân đã được thông báo về việc thang máy tạm ngừng hoạt động.)
Biến thể và từ gần giống
- Notification (danh từ giống cái): Sự thông báo, giấy thông báo.
- J'ai reçu une notification de la banque. (Tôi đã nhận được một thông báo từ ngân hàng.)
- Notifiable (tính từ): Phải được báo cáo, phải khai báo (thường trong y tế, pháp lý).
- Cette maladie est notifiable aux autorités sanitaires. (Căn bệnh này phải được khai báo với cơ quan y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Informer: thông tin, cho biết.
- Signifier: báo cho biết, tỏ ý (trang trọng hơn).
- Faire savoir: cho biết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách đặc thù)
ngoại động từ
- báo, thông báo
- Notifier un arrêtthông báo một bản quyết định