niellage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự khảm men huyền (vào đồ bạc): "niellage" là một kỹ thuật trang trí kim hoàn, trong đó các đường rãnh được khắc trên bề mặt kim loại (thường là bạc), sau đó được lấp đầy bằng một hỗn hợp men đen (huyền) để tạo thành họa tiết tương phản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le niellage est un art décoratif délicat. (Sự khảm men huyền là một nghệ thuật trang trí tinh tế.)
- Cette coupe ancienne est ornée d'un magnifique niellage. (Chiếc cốc cổ này được trang trí bằng một đường khảm men huyền tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "œuvre de niellage": tác phẩm khảm men huyền.
- Le musée expose une œuvre de niellage du XVe siècle. (Bảo tàng đang trưng bày một tác phẩm khảm men huyền từ thế kỷ XV.)
Biến thể và từ gần giống
Nieller (động từ): khảm men huyền.
- L'artisan va nieller le couvercle de la boîte. (Người thợ thủ công sẽ khảm men huyền lên nắp hộp.)
Nielle (danh từ giống cái): men huyền (chất liệu); cũng có thể chỉ hoa cúc áo (một loại cây).
- La nielle est un émail noir. (Men huyền là một loại men màu đen.)
Từ đồng nghĩa
- Incrustation à l'émail noir: sự khảm bằng men đen.
- Décor en noir sur argent: họa tiết màu đen trên nền bạc.
Lưu ý
- Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kim hoàn, nghệ thuật trang trí và khảo cổ học.
- Không nên nhầm lẫn với danh từ giống cái "nielle" (hoa cúc áo).
danh từ giống đực
- sự khảm men huyền (vào đồ bạc)