négligé
/'neksəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Cẩu thả, xuềnh xoàng: Chỉ vẻ ngoài hoặc cách ăn mặc không gọn gàng, không chú ý đến diện mạo.
- Ít được chăm sóc, ít được chú ý đến: Chỉ một cái gì đó bị bỏ bê, không được quan tâm đầy đủ.
Danh từ giống đực:
- Sự cẩu thả, sự xuềnh xoàng: Hành động hoặc trạng thái thiếu sự chăm chút, cẩn thận.
- Quần áo mặc trong nhà: Trang phục thoải mái, đơn giản, thường mặc ở nhà.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Son apparence était négligée après une longue journée de travail. (Diện mạo của anh ấy trông cẩu thả sau một ngày dài làm việc.)
- Le jardin est resté négligé pendant des mois. (Khu vườn đã bị bỏ bê trong nhiều tháng.)
Danh từ:
- Le négligé de sa tenue choquait un peu. (Sự xuềnh xoàng trong cách ăn mặc của cô ấy khiến người ta hơi sốc.)
- Elle portait un joli négligé en soie. (Cô ấy mặc một bộ đồ mặc trong nhà bằng lụa rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être négligé dans son travail": Cẩu thả, thiếu cẩn thận trong công việc.
- Il a été licencié pour être trop négligé dans son travail. (Anh ta bị sa thải vì quá cẩu thả trong công việc.)
"Un style négligé": Một phong cách có vẻ cố tình phóng khoáng, không trau chuốt (đôi khi mang tính thẩm mỹ).
- L'écrivain est connu pour son style négligé mais efficace. (Nhà văn nổi tiếng với phong cách viết có vẻ phóng khoáng nhưng hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
Négligemment (trạng từ): Một cách cẩu thả, qua loa.
- Il a jeté le document négligemment sur le bureau. (Anh ta ném tài liệu một cách cẩu thả lên bàn.)
Négligence (danh từ giống cái): Sự cẩu thả, sự sao lãng.
- L'accident est dû à une négligence du conducteur. (Tai nạn là do sự cẩu thả của tài xế.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Débraillé: Ăn mặc luộm thuộm, không chỉnh tề.
- Désordonné: Lộn xộn, không ngăn nắp.
- Danh từ (quần áo):
- Déshabillé: Đồ mặc trong nhà, đồ ngủ (từ đồng nghĩa gần).
Các cụm từ liên quan
- Être en négligé: Đang mặc đồ ở nhà, ăn mặc xuềnh xoàng trong nhà.
- Pardonnez mon négligé, je ne m'attendais pas à de la visite. (Xin lỗi vì tôi đang mặc đồ ở nhà, tôi không ngờ có khách.)
Thành ngữ liên quan
- Un négligé savant: Một vẻ cẩu thả có chủ ý, một vẻ xuềnh xoàng được tính toán để tạo phong cách (thường trong nghệ thuật hoặc thời trang).
- Cette coiffure apparemment simple est en fait un négligé savant. (Kiểu tóc trông có vẻ đơn giản này thực ra là một vẻ "cẩu thả" có chủ ý.)
tính từ
- cẩu thả; ăn mặc cẩu thả
- Tenue négligéecách ăn mặc cẩu thả
- ít được chăm sóc, ít được chú ý đến
danh từ giống đực
- sự cẩu thả, sự xuềnh xoàng
- quần áo mặc trong nhà