négligé

/'neksəs/
Học thuật
Thân thiện
négligé

Il portait une tenue négligée pour aller chercher le journal.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cẩu thả, xuềnh xoàng: Chỉ vẻ ngoài hoặc cách ăn mặc không gọn gàng, không chú ý đến diện mạo.
    • Ít được chăm sóc, ít được chú ý đến: Chỉ một cái gì đó bị bỏ bê, không được quan tâm đầy đủ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Sự cẩu thả, sự xuềnh xoàng: Hành động hoặc trạng thái thiếu sự chăm chút, cẩn thận.
    • Quần áo mặc trong nhà: Trang phục thoải mái, đơn giản, thường mặcnhà.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Son apparence était négligée après une longue journée de travail. (Diện mạo của anh ấy trông cẩu thả sau một ngày dài làm việc.)
    • Le jardin est resté négligé pendant des mois. (Khu vườn đã bị bỏ bê trong nhiều tháng.)
  • Danh từ:

    • Le négligé de sa tenue choquait un peu. (Sự xuềnh xoàng trong cách ăn mặc của ấy khiến người ta hơi sốc.)
    • Elle portait un joli négligé en soie. ( ấy mặc một bộ đồ mặc trong nhà bằng lụa rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être négligé dans son travail": Cẩu thả, thiếu cẩn thận trong công việc.

    • Il a été licencié pour être trop négligé dans son travail. (Anh ta bị sa thải quá cẩu thả trong công việc.)
  • "Un style négligé": Một phong cách có vẻ cố tình phóng khoáng, không trau chuốt (đôi khi mang tính thẩm mỹ).

    • L'écrivain est connu pour son style négligé mais efficace. (Nhà văn nổi tiếng với phong cách viết có vẻ phóng khoáng nhưng hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Négligemment (trạng từ): Một cách cẩu thả, qua loa.

    • Il a jeté le document négligemment sur le bureau. (Anh ta ném tài liệu một cách cẩu thả lên bàn.)
  • Négligence (danh từ giống cái): Sự cẩu thả, sự sao lãng.

    • L'accident est à une négligence du conducteur. (Tai nạn là do sự cẩu thả của tài xế.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:
    • Débraillé: Ăn mặc luộm thuộm, không chỉnh tề.
    • Désordonné: Lộn xộn, không ngăn nắp.
  • Danh từ (quần áo):
    • Déshabillé: Đồ mặc trong nhà, đồ ngủ (từ đồng nghĩa gần).
Các cụm từ liên quan
  • Être en négligé: Đang mặc đồnhà, ăn mặc xuềnh xoàng trong nhà.
    • Pardonnez mon négligé, je ne m'attendais pas à de la visite. (Xin lỗi tôi đang mặc đồnhà, tôi không ngờ khách.)
Thành ngữ liên quan
  • Un négligé savant: Một vẻ cẩu thả chủ ý, một vẻ xuềnh xoàng được tính toán để tạo phong cách (thường trong nghệ thuật hoặc thời trang).
    • Cette coiffure apparemment simple est en fait un négligé savant. (Kiểu tóc trông có vẻ đơn giản này thực ramột vẻ "cẩu thả" chủ ý.)
négligé

Il portait une tenue négligée pour aller chercher le journal.

tính từ
  1. cẩu thả; ăn mặc cẩu thả
    • Tenue négligée
      cách ăn mặc cẩu thả
  2. ít được chăm sóc, ít được chú ý đến
danh từ giống đực
  1. sự cẩu thả, sự xuềnh xoàng
  2. quần áo mặc trong nhà