nigauder
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Ra vẻ ngốc nghếch; chơi trò ngớ ngẩn: Hành động một cách giả vờ ngây ngô, khờ dại hoặc thực hiện những hành vi ngớ ngẩn, thiếu suy nghĩ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Arrête de nigauder et concentre-toi sur ton travail ! (Đừng có giả vờ ngốc nghếch nữa và hãy tập trung vào công việc của con!)
- Il passait son temps à nigauder au lieu d'étudier. (Nó đã dành thời gian để chơi trò ngớ ngẩn thay vì học bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ cũ. Trong tiếng Pháp hiện đại, người ta thường dùng các cách diễn đạt như hoặc hơn là động từ .
- Il aime bien faire le nigaud pour faire rire ses amis. (Anh ấy thích giả vờ ngốc nghếch để làm bạn bè cười.)
Biến thể và từ gần giống
- Nigaud (danh từ): kẻ ngốc nghếch, người khờ dại.
- Quel nigaud ! Il a encore oublié ses clés. (Đồ ngốc! Anh ta lại quên chìa khóa nữa rồi.)
- Nigauderie (danh từ): hành động ngốc nghếch, trò ngớ ngẩn.
- Cessez vos nigauderies ! (Hãy dừng ngay những trò ngớ ngẩn của anh lại!)
Từ đồng nghĩa
- Faire l'idiot: giả vờ ngốc nghếch, làm trò ngớ ngẩn.
- Faire le sot: giả vờ ngu ngốc, khờ khạo.
Lưu ý
- Nigauder là một từ cổ, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày hiện nay. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng, thường dùng để chỉ những hành động ngớ ngẩn, trẻ con hơn là sự ngu dốt thực sự.
nội động từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) ra vẻ ngốc nghếch; chơi trò ngớ ngẩn