nigauderie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính ngốc nghếch, sự khờ dại: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người thiếu sự khôn ngoan, thông minh; hành xử một cách ngây ngô, dại dột.
- Điều ngốc nghếch, hành động ngu ngốc: Chỉ một hành động cụ thể, lời nói hoặc việc làm thể hiện sự ngốc nghếch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Il a encore fait une nigauderie en oubliant ses clés dans la voiture. (Anh ấy lại làm một điều ngốc nghếch khi để quên chìa khóa trong xe.)
- Excuse ma nigauderie, je n'ai pas compris la blague tout de suite. (Xin lỗi vì tính ngốc nghếch của tôi, tôi đã không hiểu ngay câu chuyện cười.)
- Arrête tes nigauderies et concentre-toi sur ton travail ! (Hãy dừng ngay những hành động ngu ngốc của con lại và tập trung vào công việc đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái nhẹ nhàng, châm biếm hơn là xúc phạm nặng nề. Nó thường dùng để chỉ những lỗi lầm nhỏ do sự vụng về, thiếu suy nghĩ hơn là sự ngu dốt thực sự.
- Có thể dùng ở số nhiều (nigauderies) để chỉ một loạt các hành động hoặc lời nói ngốc nghếch.
Biến thể và từ gần giống
- Nigaud (danh từ giống đực/giống cái): người ngốc nghếch, khờ dại.
- Quel nigaud ! Il a cru à cette histoire invraisemblable. (Đồ ngốc! Anh ta lại tin vào câu chuyện không thể tin nổi đó.)
- Nigaude (danh từ giống cái): dạng giống cái của "nigaud".
- Niaiserie (danh từ giống cái): điều ngớ ngẩn, vô nghĩa. Gần nghĩa nhưng có thể nhấn mạnh tính chất vô tích sự, vô giá trị hơn.
Từ đồng nghĩa
- Bêtise: điều ngu ngốc, lời nói/việc làm dại dột.
- Sottise: sự ngu xuẩn, điều dại dột (có thể mạnh hơn một chút).
- Anerie: tính ngốc nghếch, hành động ngu xuẩn (từ trang trọng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Dire/faire des nigauderies: nói/làm những điều ngốc nghếch.
- À son âge, il devrait arrêter de faire des nigauderies. (Ở cái tuổi của anh ta rồi, đáng lẽ nên ngừng làm những điều ngốc nghếch đi.)
danh từ giống cái
- tính ngốc nghếch
- điều ngốc