nigella

nigella

A gardener plants nigella seeds in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ
- Cây thì đen: "Nigella" tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi Nigella trong họ Mao lương (Ranunculaceae). Loài phổ biến nhất là Nigella sativa, thường được gọi là "hạt thì đen" hay "hạt cỏ đen".
- Hạt của cây này: Hạt nigella vị hơi đắng, thường được dùng làm gia vị hoặc trong y học cổ truyền.

dụ sử dụng
  • (Nigella một chi thực vật hoa nguồn gốc từ Nam Âu, Bắc Phi Nam Á.)
  • (Hạt đen của cây nigella thường được dùng trong ẩm thực Ấn Độ Trung Đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nigella sativa": Tên khoa học của loài thì đen, được dùng trong các văn bản y học hoặc thảo dược.
    • Nigella sativa is known for its anti-inflammatory properties. (Nigella sativa nổi tiếng với đặc tính chống viêm.)
  • "Nigella damascena": Một loài nigella khác, thường được trồng làm cây cảnh hoa màu xanh lam đẹp.
    • Nigella damascena, also called love-in-a-mist, is a popular garden flower. (Nigella damascena, còn gọi là "tình yêu trong sương mù", một loài hoa vườn phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Nigella sativa: thì đen (loài phổ biến nhất).
  • Nigella damascena: thì xanh (loài cảnh).
  • Hạt thì đen: tên gọi thông thường của hạt nigella trong ẩm thực.
Từ đồng nghĩa
  • Black cumin: thì đen (tên gọi phổ biến trong tiếng Anh, nhưng không đồng nghĩa chính xác, "black cumin" cũng có thể chỉ ).
  • Black seed: hạt đen (tên gọi chung trong y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan