no-goal
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mục tiêu không tồn tại: "no-goal" chỉ một mục tiêu không có thực, không hiện hữu, hoặc không thể đạt được. Từ này thường được dùng trong bối cảnh triết học hoặc tâm lý để mô tả trạng thái không có định hướng, không có lý do để sống.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta sống không có lý do, tiến tới một mục tiêu không tồn tại.)
- (Khái niệm về mục tiêu không tồn tại thách thức các quan điểm truyền thống về thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to strive toward no-goal": phấn đấu hướng tới một mục tiêu không có thực.
- In his philosophy, he argued that striving toward no-goal is a form of liberation. (Trong triết lý của mình, ông lập luận rằng phấn đấu hướng tới một mục tiêu không tồn tại là một hình thức giải thoát.)
"the pursuit of no-goal": sự theo đuổi mục tiêu không tồn tại.
- The pursuit of no-goal can lead to existential despair or spiritual awakening. (Sự theo đuổi mục tiêu không tồn tại có thể dẫn đến tuyệt vọng hiện sinh hoặc thức tỉnh tâm linh.)
Biến thể và từ gần giống
- Goal-less (tính từ): không có mục tiêu.
- He felt goal-less and aimless after retirement. (Anh ta cảm thấy không có mục tiêu và vô định sau khi nghỉ hưu.)
- Non-goal (danh từ): phi mục tiêu, không phải mục tiêu.
- The meeting was a non-goal, just a waste of time. (Cuộc họp là một phi mục tiêu, chỉ lãng phí thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Void: khoảng trống, sự trống rỗng.
- Nothingness: sự hư vô, không tồn tại.
- Absence of purpose: sự vắng mặt của mục đích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "no-goal" do từ này mang tính trừu tượng và hiếm khi kết hợp với giới từ.
Thành ngữ liên quan
- Aimless drifting: trôi dạt vô định.
- His life was an aimless drifting toward no-goal. (Cuộc đời anh ta là một sự trôi dạt vô định hướng tới mục tiêu không tồn tại.)
- Chasing shadows: đuổi theo bóng ma (theo đuổi điều không thực).
- He spent years chasing shadows, pursuing no-goal. (Anh ta dành nhiều năm đuổi theo bóng ma, theo đuổi mục tiêu không tồn tại.)