night club
Danh từ:
- Hộp đêm, câu lạc bộ đêm: "night club" là một địa điểm giải trí mở cửa vào ban đêm, thường cung cấp các hoạt động như nhạc sống, vũ công, nhảy múa, đồ uống có cồn và đôi khi cả đồ ăn. Nó khác với quán bar thông thường vì có không gian biểu diễn chuyên nghiệp và thường hoạt động đến khuya.
- (Họ đã đến một hộp đêm để tổ chức sinh nhật cho cô ấy.)
- (Hộp đêm đó chật kín người nhảy theo nhạc lớn.)
"to be a regular at a night club": là khách quen của một hộp đêm.
- He has been a regular at that night club for years. (Anh ấy đã là khách quen của hộp đêm đó trong nhiều năm.)
"to work as a performer at a night club": làm việc như một nghệ sĩ biểu diễn tại hộp đêm.
- She works as a singer at a night club every weekend. (Cô ấy làm ca sĩ tại một hộp đêm vào mỗi cuối tuần.)
Club (n): câu lạc bộ (nói chung), thường được dùng để chỉ night club trong ngữ cảnh không chính thức.
- Let's hit the club tonight. (Tối nay chúng ta đi hộp đêm nhé.)
Nightlife (n): cuộc sống về đêm, bao gồm các hoạt động giải trí như đi hộp đêm.
- The city's nightlife is vibrant with many night clubs. (Cuộc sống về đêm của thành phố rất sôi động với nhiều hộp đêm.)
- Disco: vũ trường (thường nhấn mạnh vào nhảy múa với nhạc disco).
- Cabaret: quán ca nhạc (có biểu diễn ca hát, nhảy múa và thường có đồ ăn nhẹ).
- Jazz club: câu lạc bộ nhạc jazz (chuyên về nhạc jazz, thường có không gian nhỏ hơn).
Go clubbing: đi chơi ở các hộp đêm.
- They love going clubbing on weekends. (Họ thích đi chơi hộp đêm vào cuối tuần.)
Hit the club: đến hộp đêm (thường mang tính khẩu ngữ).
- Let's hit the club after dinner. (Sau bữa tối chúng ta hãy đến hộp đêm.)
- Night club scene: bối cảnh hộp đêm, chỉ văn hóa và hoạt động liên quan đến các hộp đêm trong một khu vực.
- The night club scene in this city is famous for its electronic music. (Bối cảnh hộp đêm ở thành phố này nổi tiếng với nhạc điện tử.)