night-fly

/'naitflai/
Học thuật
Thân thiện
night-fly

A night-fly flutters around the porch light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bướm đêm: Một loại côn trùng thuộc bộ Cánh vảy, thường hoạt động vào ban đêm bị thu hút bởi ánh sáng. Từ này đồng nghĩa với "moth" trong tiếng Anh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A night-fly was fluttering around the porch light. (Một con bướm đêm đang bay lượn quanh đènhiên nhà.)
    • We studied the behavior of the night-fly in biology class. (Chúng tôi đã nghiên cứu hành vi của loài bướm đêm trong lớp sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like a night-fly to a flame": Giống như bướm đêm lao vào lửa; dùng để miêu tả việc bị thu hút một cách mù quáng nguy hiểm tới một thứ đó.
    • He was drawn to the risky investment like a night-fly to a flame. (Anh ta bị lôi cuốn vào vụ đầu mạo hiểm như bướm đêm lao vào lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Moth (n): Bướm đêm. Đây từ phổ biến thông dụng hơn để chỉ cùng một loài côn trùng.
  • Nocturnal insect (n): Côn trùng hoạt động về đêm; một thuật ngữ chung hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Moth: Bướm đêm.
  • Nocturnal lepidopteran: Loài cánh vảy hoạt động về đêm (thuật ngữ khoa học).
Lưu ý về từ vựng
  • "Night-fly" một từ ghép (compound noun) ít phổ biến hơn so với từ đơn "moth". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "moth" được ưu tiên sử dụng.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ riêng biệt phổ biến. Các thành ngữ liên quan thường sử dụng từ "moth" ( dụ: "like a moth to a flame").
night-fly

A night-fly flutters around the porch light.

danh từ
  1. bướm đêm

Từ chứa "night-fly"