night-hag

/'naithæg/
Học thuật
Thân thiện
night-hag

A child wakes up from a bad dream, feeling as if a night-hag had visited.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ yêu tinh, ma nữ ban đêm: Một sinh vật huyền bí, thường được miêu tả phù thủy hoặc ác quỷ nữ, hoạt động gây hại vào ban đêm. Trong văn hóa dân gian, "night-hag" thường được cho đè lên ngực người đang ngủ, gây ra cảm giác nghẹt thở sợ hãi.
    • Cơn ác mộng: Nghĩa bóng, chỉ một giấc mơ kinh hoàng, một trải nghiệm đáng sợ trong giấc ngủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old legend tells of a night-hag who visits sleepers and steals their breath. (Truyền thuyết xưa kể về một nữ yêu tinh ban đêm viếng thăm người đang ngủ đánh cắp hơi thở của họ.)
    • After reading that horror story, I had a terrible night-hag. (Sau khi đọc câu chuyện kinh dị đó, tôi đã gặp một cơn ác mộng khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be haunted by a night-hag": bị ám ảnh bởi nữ yêu tinh/ác mộng.
    • The character in the novel was haunted by a night-hag every full moon. (Nhân vật trong tiểu thuyết bị một nữ yêu tinh ám ảnh vào mỗi đêm trăng tròn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hag (n): mụ phù thủy già, phù thủy xấu xí.
  • Nightmare (n): ác mộng (nghĩa phổ biến hơn cho cơn ác mộng).
Từ đồng nghĩa
  • Nightmare: ác mộng.
  • Incubus/Succubus: yêu quỷ (nam/nữ) đè lên người ngủ (trong thần thoại).
Thành ngữ liên quan
  • Old hag: mụ già, mụ phù thủy (thường dùng với nghĩa miệt thị hoặc trong ngữ cảnh cổ tích).
    • The fairy tale featured an old hag who cast spells on the kingdom. (Câu chuyện cổ tích một mụ phù thủy già phù phép lên vương quốc.)
night-hag

A child wakes up from a bad dream, feeling as if a night-hag had visited.

danh từ
  1. nữ yêu tinh
  2. cơn ác mộng

Từ gần giống