night-hag
/'naithæg/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ yêu tinh, ma nữ ban đêm: Một sinh vật huyền bí, thường được miêu tả là phù thủy hoặc ác quỷ nữ, hoạt động và gây hại vào ban đêm. Trong văn hóa dân gian, "night-hag" thường được cho là đè lên ngực người đang ngủ, gây ra cảm giác nghẹt thở và sợ hãi.
- Cơn ác mộng: Nghĩa bóng, chỉ một giấc mơ kinh hoàng, một trải nghiệm đáng sợ trong giấc ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old legend tells of a night-hag who visits sleepers and steals their breath. (Truyền thuyết xưa kể về một nữ yêu tinh ban đêm viếng thăm người đang ngủ và đánh cắp hơi thở của họ.)
- After reading that horror story, I had a terrible night-hag. (Sau khi đọc câu chuyện kinh dị đó, tôi đã gặp một cơn ác mộng khủng khiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be haunted by a night-hag": bị ám ảnh bởi nữ yêu tinh/ác mộng.
- The character in the novel was haunted by a night-hag every full moon. (Nhân vật trong tiểu thuyết bị một nữ yêu tinh ám ảnh vào mỗi đêm trăng tròn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hag (n): mụ phù thủy già, phù thủy xấu xí.
- Nightmare (n): ác mộng (nghĩa phổ biến hơn cho cơn ác mộng).
Từ đồng nghĩa
- Nightmare: ác mộng.
- Incubus/Succubus: yêu quỷ (nam/nữ) đè lên người ngủ (trong thần thoại).
Thành ngữ liên quan
- Old hag: mụ già, mụ phù thủy (thường dùng với nghĩa miệt thị hoặc trong ngữ cảnh cổ tích).
- The fairy tale featured an old hag who cast spells on the kingdom. (Câu chuyện cổ tích có một mụ phù thủy già phù phép lên vương quốc.)
danh từ
- nữ yêu tinh
- cơn ác mộng