night-hawk

/'naithɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
night-hawk

A night-hawk swoops silently through the evening sky.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim ăn đêm (thuộc họ Caprimulgidae): Một loài chim hoạt động về đêm hoặc lúc chạng vạng, thường tiếng kêu đặc trưng bay lượn để bắt côn trùng.
    • Kẻ trộm cắp hoạt động ban đêm: Một tên trộm chuyên đi ăn cắp vào ban đêm.
    • Người hay đi chơi đêm: Một người thói quen thức khuya ra ngoài hoạt động, giải trí vào ban đêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The call of the night-hawk echoed across the quiet field. (Tiếng kêu của chim ăn đêm vang vọng khắp cánh đồng yên tĩnh.)
    • The police warned residents about a night-hawk stealing from cars in the neighborhood. (Cảnh sát cảnh báo cư dân về một kẻ trộm ban đêm đang ăn cắp từ ô tô trong khu phố.)
    • As a writer, he was a true night-hawk, doing his best work after midnight. ( một nhà văn, anh ấy đúng một tay chơi đêm, làm việc hiệu quả nhất sau nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a night-hawk": lối sống về đêm, thích thức khuya hoạt động vào ban đêm.
    • She has always been a night-hawk, preferring the peace of the night to the bustle of the day. ( ấy luôn một người sống về đêm, thích sự yên tĩnh của màn đêm hơn sự hối hả của ban ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Night owl (n): Người đêm, người thích thức khuya (nghĩa tương tự "người đi chơi đêm" nhưng thường chỉ thói quen thức khuya, không nhất thiết phải ra ngoài).
  • Nightjar (n): Tên gọi khác cho loài chim ăn đêm.
Từ đồng nghĩa
  • Nocturnal person: Người sống về đêm.
  • Thief: Kẻ trộm.
  • Burglar: Kẻ đột nhập ăn trộm.
night-hawk

A night-hawk swoops silently through the evening sky.

danh từ
  1. (như) nightjar
  2. kẻ ăn trộm
  3. người đi chơi đêm

Từ gần giống